베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thôi được" (1)
thôi được

영어
동사accept with compromising
thôi được, tôi sẽ mua cái này
Okay, I'll buy this
관련 단어 "thôi được" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thôi được" (2)
thôi được, tôi sẽ mua cái này
Okay, I'll buy this
Giới tuyến tạm thời được thiết lập sau hiệp định.
A temporary demarcation line was established after the agreement.
